menu_book
見出し語検索結果 "đau âm ỉ, dai dẳng" (1件)
đau âm ỉ, dai dẳng
日本語
形シクシクする
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
swap_horiz
類語検索結果 "đau âm ỉ, dai dẳng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đau âm ỉ, dai dẳng" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)